智藏官在

trí tàng quan tại

Hán Việt: trí tàng quan tại

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (tàng) + (quan) + (tại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智藏官在 hìcángguānzài f.e. The wise are left to live in obscurity while the corrupt hold office.