智藏瘝在 zhì cáng guān zài · trí tàng quan tại Hán Việt: trí tàng quan tại · Pinyin: zhì cáng guān zài Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 藏 (tàng) + 瘝 (quan) + 在 (tại)Pinyinzhì cáng guān zàiHán Việttrí tàng quan tạiCấu tạo智 + 藏 + 瘝 + 在 · trí + tàng + quan + tại nghĩa thành phần: trí + tàng + quan + tại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贤人隐遁,病民之臣在位。