智識分子
trí thức phân tử
Hán Việt: trí thức phân tử · Pinyin: zhì shí fèn zǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 具有较高文化水平﹑从事脑力劳动的人。如科学工作者﹑教师﹑医生﹑记者﹑工程师等。
- Tân Hoa Tự Điển 1.具有较高文化水平﹑从事脑力劳动的人。如科学工作者﹑教师﹑医生﹑记者﹑工程师等。
Eng
- Cihui 智識分子 hìshí fènzǐ n. intellectuals; educated people; the intelligentsia M:²wèi