智識階級

trí thức giai cấp

Hán Việt: trí thức giai cấp

Tổng quan

Cấu tạo: (trí) + (thức) + (giai) + (cấp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 智識階級 hìshí jiējí n. intellectual class