智貴免禍 zhì guì miǎn huò · trí quý miễn họa Hán Việt: trí quý miễn họa · Pinyin: zhì guì miǎn huò Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 貴 (quý) + 免 (miễn) + 禍 (họa)Pinyinzhì guì miǎn huòHán Việttrí quý miễn họaCấu tạo智 + 貴 + 免 + 禍 · trí + quý + miễn + họa nghĩa thành phần: trí + quý + miễn + họa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 智:智慧。人的聪明智慧,正当使用,可以使他避免灾祸。