智過萬人 zhì guò wàn rén · trí quá vạn nhân Hán Việt: trí quá vạn nhân · Pinyin: zhì guò wàn rén Tổng quan Cấu tạo: 智 (trí) + 過 (quá) + 萬 (vạn) + 人 (nhân)Pinyinzhì guò wàn rénHán Việttrí quá vạn nhânCấu tạo智 + 過 + 萬 + 人 · trí + quá + vạn + nhân nghĩa thành phần: trí + quá + vạn + nhân Nghĩa EngCihui 智過萬人 hìguòwànrén f.e. extremely intelligent