智障人士
trí chướng nhân sĩ
Hán Việt: trí chướng nhân sĩ · Pinyin: zhì zhàng rén shì
Tổng quan
người có khó khăn trong học tập (khuyết tật) | người chậm phát triển
Nghĩa
Việt
- Cihui người có khó khăn trong học tập (khuyết tật) | người chậm phát triển
Eng
- CC-CEDICT person with learning difficulties (handicap)|retarded person
- Cihui person with learning difficulties (handicap); retarded person