晻曖 yểm ái Hán Việt: yểm ái Tổng quan Vẻ u ám, tối tăm Cấu tạo: 晻 (yểm) + 暧 (ái)Hán Việtyểm áiTừ loạitínhCấu tạo晻 + 暧 · yểm + ái nghĩa thành phần: yểm + ái Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tối tăm Từ liên quan Gần nghĩa晻㫲 · 晻世 · 晻昧 · 晻晻 · 晻濭 · 晻翳 · 晻薆 · 晻藹