暫不討論 tạm bất thảo luận Hán Việt: tạm bất thảo luận Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 不 (bất) + 討 (thảo) + 論 (luận)Hán Việttạm bất thảo luậnCấu tạo暫 + 不 + 討 + 論 · tạm + bất + thảo + luận nghĩa thành phần: tạm + bất + thảo + luận Nghĩa EngCihui lie on the table