暫停付款

tạm đình phó khoản

Hán Việt: tạm đình phó khoản

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (đình) + (phó) + (khoản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暫停付款 àntíng fùkuǎn n./v.p. <acct.> suspend payment