暫停屏幕 zhàn tíng píng mù · tạm đình bình mạc Hán Việt: tạm đình bình mạc · Pinyin: zhàn tíng píng mù Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 停 (đình) + 屏 (bình) + 幕 (mạc)Pinyinzhàn tíng píng mùHán Việttạm đình bình mạcCấu tạo暫 + 停 + 屏 + 幕 · tạm + đình + bình + mạc nghĩa thành phần: tạm + đình + bình + mạc