暫停開放 zàn tíng kāi fàng · tạm đình khai phóng Hán Việt: tạm đình khai phóng · Pinyin: zàn tíng kāi fàng Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 停 (đình) + 開 (khai) + 放 (phóng)Pinyinzàn tíng kāi fàngHán Việttạm đình khai phóngCấu tạo暫 + 停 + 開 + 放 · tạm + đình + khai + phóng nghĩa thành phần: tạm + đình + khai + phóng