暫停登錄 tạm đình đăng lục Hán Việt: tạm đình đăng lục Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 停 (đình) + 登 (đăng) + 錄 (lục)Hán Việttạm đình đăng lụcCấu tạo暫 + 停 + 登 + 錄 · tạm + đình + đăng + lục nghĩa thành phần: tạm + đình + đăng + lục Nghĩa EngCihui Stop Logging