暫勞永逸

zàn láo yǒng yì tạm lao vĩnh dật

Hán Việt: tạm lao vĩnh dật · Pinyin: zàn láo yǒng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (lao) + (vĩnh) + (dật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹一劳永逸。指以一时的辛劳,换取长久的安逸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹一劳永逸。谓以一时的辛劳,换取长久的安逸。