暫定議程 tạm định nghị trình Hán Việt: tạm định nghị trình Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 定 (định) + 議 (nghị) + 程 (trình)Hán Việttạm định nghị trìnhCấu tạo暫 + 定 + 議 + 程 · tạm + định + nghị + trình nghĩa thành phần: tạm + định + nghị + trình Nghĩa EngCihui 暫定議程 àndìng yìchéng n. tentative agenda