暫時居住

tạm thì cư trụ

Hán Việt: tạm thì cư trụ

Tổng quan

lều, rạp, tăng, che lều, làm rạp cho, cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều, (y học) nút gạc, (y học) đặt nút gạc, nhồi gạc, rượu vang đỏ Tây ban nha

Cấu tạo: (tạm) + (thì) + (cư) + (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lều, rạp, tăng, che lều, làm rạp cho, cắm lều, cắm trại, làm rạp, ở lều, (y học) nút gạc, (y học) đặt nút gạc, nhồi gạc, rượu vang đỏ Tây ban nha