暫時應付 tạm thì ứng phó Hán Việt: tạm thì ứng phó Tổng quan Cấu tạo: 暫 (tạm) + 時 (thì) + 應 (ứng) + 付 (phó)Hán Việttạm thì ứng phóCấu tạo暫 + 時 + 應 + 付 · tạm + thì + ứng + phó nghĩa thành phần: tạm + thì + ứng + phó Nghĩa EngCihui go on with