暫時電流 tạm thì điện lưu Hán Việt: tạm thì điện lưu Tổng quan đường tạm lưu thông hai chiều Cấu tạo: 暫 (tạm) + 時 (thì) + 電 (điện) + 流 (lưu)Hán Việttạm thì điện lưuCấu tạo暫 + 時 + 電 + 流 · tạm + thì + điện + lưu nghĩa thành phần: tạm + thì + điện + lưu Nghĩa ViệtCihui đường tạm lưu thông hai chiều