暫記貸項

tạm kí thải hạng

Hán Việt: tạm kí thải hạng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạm) + (kí) + (thải) + (hạng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暫記貸項 ànjì dàixiàng n. <acct.> suspense credits