暈眉約鬢 yūn méi yuē bìn · vựng mi ước tấn Hán Việt: vựng mi ước tấn · Pinyin: yūn méi yuē bìn Tổng quan Cấu tạo: 暈 (vựng) + 眉 (mi) + 約 (ước) + 鬢 (tấn)Pinyinyūn méi yuē bìnHán Việtvựng mi ước tấnCấu tạo暈 + 眉 + 約 + 鬢 · vựng + mi + ước + tấn nghĩa thành phần: vựng + mi + ước + tấn