暐暐 wěi wěi Pinyin: wěi wěi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光盛貌。 Cấu tạo: 𬀩 + 𬀩Pinyinwěi wěiCấu tạo𬀩 + 𬀩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.光盛貌。 Từ liên quan Gần nghĩa暐映 · 暐晔 · 暐曄 · 暐烨 · 暐燁 · 暐靴 · 暐韞