暐映 wěi yìng Pinyin: wěi yìng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.光彩照耀。 Cấu tạo: 𬀩 + 映 (ánh)Pinyinwěi yìngCấu tạo𬀩 + 映 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.光彩照耀。 Từ liên quan Gần nghĩa映像 · 映入 · 映出 · 映媚 · 映射 · 映带 · 映帶 · 映演