暐靴

Tổng quan

Cấu tạo: 𬀩 + 靴 (ngoa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

靴匠 · 靴子 · 靴带 · 靴裤 · 靴靿 · 靴掖子 · 靴篱莺 · 靴隼雕