暑往寒來

shǔ wǎng hán lái thử vãng hàn lai

Hán Việt: thử vãng hàn lai · Pinyin: shǔ wǎng hán lái

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (vãng) + (hàn) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 夏天過去,冬天到來。語本《易經.繫辭下》:「寒往則暑來,暑往則寒來,寒暑相推,而歲成焉。」泛指時光流逝。宋.彭耜〈喜遷鶯.吾家何處〉詞:「細風斜雨,斷煙芳草,暑往寒來幾度。」明.湯顯祖《南柯記》第三一齣:「暑往寒來春復秋,夕陽西下水東流。」也作「寒來暑往」、「暑來寒往」。