暑氣逼人 thử khí bức nhân Hán Việt: thử khí bức nhân Tổng quan Cấu tạo: 暑 (thử) + 氣 (khí) + 逼 (bức) + 人 (nhân)Hán Việtthử khí bức nhânCấu tạo暑 + 氣 + 逼 + 人 · thử + khí + bức + nhân nghĩa thành phần: thử + khí + bức + nhân Nghĩa EngCihui 暑氣逼人 hǔqìbīrén f.e. The summer heat is very oppressive.