暑雨祁寒

shǔ yǔ qí hán thử vũ kì hàn

Hán Việt: thử vũ kì hàn · Pinyin: shǔ yǔ qí hán

Tổng quan

Cấu tạo: (thử) + (vũ) + (kì) + (hàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 夏大雨,冬大寒。后以之为怨嗟生计艰难之典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.夏大雨,冬大寒。《书.君牙》"夏暑雨﹐小民惟曰怨咨﹐冬祁寒﹐小民亦惟曰怨咨﹐厥惟艰哉!"蔡沈集传"祁﹐大也。暑雨祁寒﹐小民怨咨﹐自伤其生之艰难也。"后以"暑雨祁寒"为怨嗟生计艰难之典。
  • Tân Hoa Tự Điển 夏大雨,冬大寒◇以之为怨嗟生计艰难之典。