暖季作物 noãn quý tác vật Hán Việt: noãn quý tác vật Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 季 (quý) + 作 (tác) + 物 (vật)Hán Việtnoãn quý tác vậtCấu tạo暖 + 季 + 作 + 物 · noãn + quý + tác + vật nghĩa thành phần: noãn + quý + tác + vật Nghĩa EngCihui 暖季作物 uǎnjì zuòwù n. warm-season crop