暖室效應 noãn thất hiệu ứng Hán Việt: noãn thất hiệu ứng Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 室 (thất) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Hán Việtnoãn thất hiệu ứngCấu tạo暖 + 室 + 效 + 應 · noãn + thất + hiệu + ứng nghĩa thành phần: noãn + thất + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui 暖室效應 uǎnshì xiàoyìng n. greenhouse effect