暖巢管家

nuǎn cháo guǎn jiā noãn sào quản gia

Hán Việt: noãn sào quản gia · Pinyin: nuǎn cháo guǎn jiā

Tổng quan

quản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùng

Cấu tạo: (noãn) + (sào) + (quản) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quản gia chăm sóc người già không có con hoặc con cái không sống cùng

Eng

  • CC-CEDICT housekeeper who looks after old people with no children or whose children do not live with them
  • Cihui housekeeper who looks after old people with no children or whose children do not live with them