暖氣管兒 noãn khí quản nhi Hán Việt: noãn khí quản nhi Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 氣 (khí) + 管 (quản) + 兒 (nhi)Hán Việtnoãn khí quản nhiCấu tạo暖 + 氣 + 管 + 兒 · noãn + khí + quản + nhi nghĩa thành phần: noãn + khí + quản + nhi Nghĩa EngCihui 暖氣管兒 uǎnqìguǎnr ►See nuǎnqìguǎn