暖肝散寒 noãn can tán hàn Hán Việt: noãn can tán hàn Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 肝 (can) + 散 (tán) + 寒 (hàn)Hán Việtnoãn can tán hànCấu tạo暖 + 肝 + 散 + 寒 · noãn + can + tán + hàn nghĩa thành phần: noãn + can + tán + hàn Nghĩa EngCihui 暖肝散寒 uǎngānsànhán f.e. <Ch. med.> warm the liver and expel cold