暖衝彈簧 nuǎn chōng dàn huáng · noãn xung đạn hoàng Hán Việt: noãn xung đạn hoàng · Pinyin: nuǎn chōng dàn huáng Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 衝 (xung) + 彈 (đạn) + 簧 (hoàng)Pinyinnuǎn chōng dàn huángHán Việtnoãn xung đạn hoàngCấu tạo暖 + 衝 + 彈 + 簧 · noãn + xung + đạn + hoàng nghĩa thành phần: noãn + xung + đạn + hoàng