暖身練習 noãn thân luyện tập Hán Việt: noãn thân luyện tập Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 身 (thân) + 練 (luyện) + 習 (tập)Hán Việtnoãn thân luyện tậpCấu tạo暖 + 身 + 練 + 習 · noãn + thân + luyện + tập nghĩa thành phần: noãn + thân + luyện + tập Nghĩa EngCihui knockup