暖通空調 nuǎntōng kōngtiáo · noãn thông không điều Hán Việt: noãn thông không điều · Pinyin: nuǎntōng kōngtiáo Tổng quan Cấu tạo: 暖 (noãn) + 通 (thông) + 空 (không) + 調 (điều)Pinyinnuǎntōng kōngtiáoHán Việtnoãn thông không điềuCấu tạo暖 + 通 + 空 + 調 · noãn + thông + không + điều nghĩa thành phần: noãn + thông + không + điều Nghĩa EngCihui HVAC