暗中串通 ám trung xuyến thông Hán Việt: ám trung xuyến thông Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 中 (trung) + 串 (xuyến) + 通 (thông)Hán Việtám trung xuyến thôngCấu tạo暗 + 中 + 串 + 通 · ám + trung + xuyến + thông nghĩa thành phần: ám + trung + xuyến + thông Nghĩa EngCihui 暗中串通 nzhōngchuàntōng f.e. collude with; conspire