暗中作樂 àn zhōng zuò lè · ám trung tác nhạc Hán Việt: ám trung tác nhạc · Pinyin: àn zhōng zuò lè Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 中 (trung) + 作 (tác) + 樂 (nhạc)Pinyinàn zhōng zuò lèHán Việtám trung tác nhạcCấu tạo暗 + 中 + 作 + 樂 · ám + trung + tác + nhạc nghĩa thành phần: ám + trung + tác + nhạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 暗中:背后,偷偷地。暗地里寻找快乐。