暗中作梗 àn zhōng zuò gěng · ám trung tác ngạnh Hán Việt: ám trung tác ngạnh · Pinyin: àn zhōng zuò gěng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 中 (trung) + 作 (tác) + 梗 (ngạnh)Pinyinàn zhōng zuò gěngHán Việtám trung tác ngạnhCấu tạo暗 + 中 + 作 + 梗 · ám + trung + tác + ngạnh nghĩa thành phần: ám + trung + tác + ngạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作梗:阻挠。背地里阻挠。