暗中傾軋

àn zhōng qīng yà ám trung khuynh yết

Hán Việt: ám trung khuynh yết · Pinyin: àn zhōng qīng yà

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (trung) + (khuynh) + (yết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾轧:互相排挤。暗地里互相排挤打击。