暗中操縱

ám trung thao túng

Hán Việt: ám trung thao túng

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (trung) + (thao) + (túng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暗中操縱 nzhōngcāozòng f.e. pull strings; maneuver behind the scene