暗中監視

àn zhōng jiān shì ám trung giam thị

Hán Việt: ám trung giam thị · Pinyin: àn zhōng jiān shì

Tổng quan

theo dõi bí mật | do thám

Cấu tạo: (ám) + (trung) + (giam) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo dõi bí mật | do thám

Eng

  • CC-CEDICT to monitor secretly|to spy on
  • Cihui to monitor secretly; to spy on