暗中進行 àn zhōng jìn xíng · ám trung tiến hành Hán Việt: ám trung tiến hành · Pinyin: àn zhōng jìn xíng Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 中 (trung) + 進 (tiến) + 行 (hành)Pinyinàn zhōng jìn xíngHán Việtám trung tiến hànhCấu tạo暗 + 中 + 進 + 行 · ám + trung + tiến + hành nghĩa thành phần: ám + trung + tiến + hành