暗中騷擾

ám trung tao nhiễu

Hán Việt: ám trung tao nhiễu

Tổng quan

(động vật học) con xâu tai (sâu bọ), vận động ngần, vận động riêng (bằng lời nói); rỉ tai (ai)

Cấu tạo: (ám) + (trung) + (tao) + (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật học) con xâu tai (sâu bọ), vận động ngần, vận động riêng (bằng lời nói); rỉ tai (ai)