暗器伤人 àn qì shāng rén · ám khí thương nhân Hán Việt: ám khí thương nhân · Pinyin: àn qì shāng rén Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 器 (khí) + 伤 (thương) + 人 (nhân)Pinyinàn qì shāng rénHán Việtám khí thương nhânCấu tạo暗 + 器 + 伤 + 人 · ám + khí + thương + nhân nghĩa thành phần: ám + khí + thương + nhân