暗地搗鬼

ám địa đảo quỷ

Hán Việt: ám địa đảo quỷ

Tổng quan

Cấu tạo: (ám) + (địa) + (đảo) + (quỷ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暗地搗鬼 ndìdǎoguǐ f.e. make trouble secretly