暗地裏破壞

ám địa lí phá hoại

Hán Việt: ám địa lí phá hoại

Tổng quan

đào dưới chân; xói mòn chân, làm hao mòn, phá ngầm, phá hoại, đục khoét

Cấu tạo: (ám) + (địa) + (lí) + (phá) + (hoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đào dưới chân; xói mòn chân, làm hao mòn, phá ngầm, phá hoại, đục khoét