暗始成土 ám thủy thành thổ Hán Việt: ám thủy thành thổ Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 始 (thủy) + 成 (thành) + 土 (thổ)Hán Việtám thủy thành thổCấu tạo暗 + 始 + 成 + 土 · ám + thủy + thành + thổ nghĩa thành phần: ám + thủy + thành + thổ Nghĩa EngCihui Umbrept