暗室虧心 àn shì kuī xīn · ám thất khuy tâm Hán Việt: ám thất khuy tâm · Pinyin: àn shì kuī xīn Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 室 (thất) + 虧 (khuy) + 心 (tâm)Pinyinàn shì kuī xīnHán Việtám thất khuy tâmCấu tạo暗 + 室 + 虧 + 心 · ám + thất + khuy + tâm nghĩa thành phần: ám + thất + khuy + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在暗中做见不得人的亏心事。