暗室屋漏 àn shì wū lòu·ám thất ốc lậu Hán Việt: ám thất ốc lậu · Pinyin: àn shì wū lòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指别人看不见的地方; 隐私之室。 Cấu tạo: 暗 (ám) + 室 (thất) + 屋 (ốc) + 漏 (lậu)Pinyinàn shì wū lòuHán Việtám thất ốc lậuCấu tạo暗 + 室 + 屋 + 漏 · ám + thất + ốc + lậu nghĩa thành phần: ám + thất + ốc + lậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指别人看不见的地方; 隐私之室。 Từ liên quan Gần nghĩa暗室不欺 · 暗室欺心 · 暗室私心 · 暗室逢灯 · 暗室亏心 · 暗室求物 · 屋漏痕 · 屋漏雨