暗害某人 ám hại mỗ nhân Hán Việt: ám hại mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 暗 (ám) + 害 (hại) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtám hại mỗ nhânCấu tạo暗 + 害 + 某 + 人 · ám + hại + mỗ + nhân nghĩa thành phần: ám + hại + mỗ + nhân Nghĩa EngCihui stab sb in the back