暗射地圖

àn shè dì tú ám xạ địa đồ

Hán Việt: ám xạ địa đồ · Pinyin: àn shè dì tú

Tổng quan

bản đồ câm

Cấu tạo: (ám) + (xạ) + (địa) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản đồ câm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 有符号标记而不注文字的地图。绘制特种地图时用来做底图,教学时用来使学生辨认或填充。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.有符号标记而不注文字的地图。绘制特种地图时用来做底图,教学时用来使学生辨认或填充。

Eng

  • Cihui 暗射地圖 nshè dìtú n. outline map